- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
xà đu; xà treo (dụng cụ thể dục)
Cô ấy thích chơi trên xà đu.
xà đu; xà treo (dụng cụ thể dục)
Cô ấy thích chơi trên xà đu.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
xà đu; xà treo (dụng cụ thể dục)
xà đu; xà treo (dụng cụ thể dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.