- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
Cây cầu treo này rất dài.
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
Cây cầu treo này rất dài.
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.