- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
nhà sàn trên sông (phần sau chống bằng cột, phần trước nhô ra mặt nước)
Nhà sàn là một loại kiến trúc đặc trưng ở vùng tây nam Trung Quốc.
nhà sàn xây trên vùng đồi núi (được đỡ bằng cọc)
nhà sàn trên sông (phần sau chống bằng cột, phần trước nhô ra mặt nước)
Nhà sàn là một loại kiến trúc đặc trưng ở vùng tây nam Trung Quốc.
nhà sàn xây trên vùng đồi núi (được đỡ bằng cọc)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
nhà sàn trên sông (phần sau chống bằng cột, phần trước nhô ra mặt nước)
nhà sàn trên sông (phần sau chống bằng cột, phần trước nhô ra mặt nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.