- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
vòng treo (môn thể dục dụng cụ)
Anh ấy thích môn thể thao vòng treo.
vòng treo (môn thể dục dụng cụ)
Anh ấy thích môn thể thao vòng treo.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng treo (môn thể dục dụng cụ)
vòng treo (môn thể dục dụng cụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.