- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cửa sổ treo; cửa sổ kiểu trượt
Căn phòng này có một cửa sổ treo.
cửa sổ treo; cửa sổ kiểu trượt
Căn phòng này có một cửa sổ treo.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cửa sổ treo; cửa sổ kiểu trượt
cửa sổ treo; cửa sổ kiểu trượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.