- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm
kích thích sự thèm muốn; trêu ngươi (làm cho thèm mà không cho)
kích thích sự thèm muốn; làm cho thèm thuồng; trêu ngươi (khiến người ta nóng lòng chờ đợi)
Đừng làm tôi tò mò nữa, mau nói cho tôi biết đi!
(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm
kích thích sự thèm muốn; trêu ngươi (làm cho thèm mà không cho)
kích thích sự thèm muốn; làm cho thèm thuồng; trêu ngươi (khiến người ta nóng lòng chờ đợi)
Đừng làm tôi tò mò nữa, mau nói cho tôi biết đi!
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm
(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.