- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
lắp dựng bằng cẩu trục; cẩu lắp
Chúng tôi đang lắp đặt thiết bị mới.
lắp dựng bằng cẩu trục; cẩu lắp
Chúng tôi đang lắp đặt thiết bị mới.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
lắp dựng bằng cẩu trục; cẩu lắp
lắp dựng bằng cẩu trục; cẩu lắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.