- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
vận chuyển bằng cần cẩu
Cái container này cần được cẩu.
truyền đạt; chuyển tiếp
Cỗ máy này có thể vận chuyển vật nặng.
vận chuyển bằng cần cẩu
Cái container này cần được cẩu.
truyền đạt; chuyển tiếp
Cỗ máy này có thể vận chuyển vật nặng.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận chuyển bằng cần cẩu
vận chuyển bằng cần cẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.