- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cửa treo; cửa bản lề trên
Cái cửa treo này rất nặng.
cửa mở lên trên; cửa nắp
Nhà để xe này có một cánh cửa nâng.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa treo; cửa bản lề trên
Cái cửa treo này rất nặng.
cửa mở lên trên; cửa nắp
Nhà để xe này có một cánh cửa nâng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa treo; cửa bản lề trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.