- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
trần treo; trần giả
Trần giả của căn phòng này rất đẹp.
trần treo (trần giả); lắp đặt trần treo trang trí
Nhà chúng tôi cần lắp trần giả.
trần treo; trần giả
Trần giả của căn phòng này rất đẹp.
trần treo (trần giả); lắp đặt trần treo trang trí
Nhà chúng tôi cần lắp trần giả.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
trần treo; trần giả
trần treo; trần giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.