- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
treo cổ (tự tử)
Anh ấy muốn treo cổ tự tử.
treo cổ (tự tử)
Anh ấy muốn treo cổ tự tử.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
treo cổ (tự tử)
treo cổ (tự tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.