- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người cùng nghề; đồng nghiệp; đồng nhân (trong sáng tác nghiệp dư dựa trên tác phẩm gốc)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người cùng nghề; đồng nghiệp; đồng nhân (trong sáng tác nghiệp dư dựa trên tác phẩm gốc)
Họ là đồng nghiệp của tôi.
người hâm mộ sáng tác tác phẩm phái sinh (truyện tranh, truyện ngắn, nghệ thuật dựa trên tác phẩm gốc); đồng nhân (trong cộng đồng fan)
Cô ấy là một tác giả đồng nhân.
người cùng nghề; đồng nghiệp; đồng nhân (trong sáng tác nghiệp dư dựa trên tác phẩm gốc)
Họ là đồng nghiệp của tôi.
người hâm mộ sáng tác tác phẩm phái sinh (truyện tranh, truyện ngắn, nghệ thuật dựa trên tác phẩm gốc); đồng nhân (trong cộng đồng fan)
Cô ấy là một tác giả đồng nhân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.