- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng vị trí; ngang hàng; đồng vị
Họ là đồng nghiệp.
cùng vị trí; ngang hàng; đồng vị
Họ là đồng nghiệp.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
cùng vị trí; ngang hàng; đồng vị
cùng vị trí; ngang hàng; đồng vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.