- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng dư (toán học); đồng dư thức
Hai số này đồng dư.
đồng dư (cùng số dư khi chia cho một số)
Hai số này đồng dư.
đồng dư (toán học); đồng dư thức
Hai số này đồng dư.
đồng dư (cùng số dư khi chia cho một số)
Hai số này đồng dư.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
đồng dư (toán học); đồng dư thức
đồng dư (toán học); đồng dư thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.