- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người cùng trang lứa; đồng nghiệp ngang hàng
Anh ấy có rất nhiều đồng nghiệp.
bạn đồng lứa; đồng nghiệp; người cùng trang lứa
Anh ấy thích học cùng với bạn bè đồng trang lứa.
người cùng trang lứa; đồng nghiệp ngang hàng
Anh ấy có rất nhiều đồng nghiệp.
bạn đồng lứa; đồng nghiệp; người cùng trang lứa
Anh ấy thích học cùng với bạn bè đồng trang lứa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người cùng trang lứa; đồng nghiệp ngang hàng
người cùng trang lứa; đồng nghiệp ngang hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.