- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng liêu; đồng nghiệp
Anh ấy là đồng nghiệp nhiều năm của tôi.
đồng liêu; đồng nghiệp
Anh ấy là đồng nghiệp nhiều năm của tôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng liêu; đồng nghiệp
đồng liêu; đồng nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.