- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, ngữ âm,...)
Đồng hóa văn hóa là một quá trình phức tạp.
đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, ngữ âm,...)
Đồng hóa văn hóa là một quá trình phức tạp.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, ngữ âm,...)
đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, ngữ âm,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.