- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
sinh đôi cùng trứng; (của cặp sinh đôi) giống hệt nhau
Họ là anh em sinh đôi cùng trứng.
cùng trứng; đồng noãn (sinh đôi cùng trứng)
Cặp song sinh cùng trứng trông giống hệt nhau.
sinh đôi cùng trứng; (của cặp sinh đôi) giống hệt nhau
Họ là anh em sinh đôi cùng trứng.
cùng trứng; đồng noãn (sinh đôi cùng trứng)
Cặp song sinh cùng trứng trông giống hệt nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
sinh đôi cùng trứng; (của cặp sinh đôi) giống hệt nhau
sinh đôi cùng trứng; (của cặp sinh đôi) giống hệt nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.