- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng xuất hiện trên sân khấu; cùng diễn chung
Họ biểu diễn cùng sân khấu.
cùng xuất hiện trên sân khấu; cùng diễn chung
Họ biểu diễn cùng sân khấu.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
cùng xuất hiện trên sân khấu; cùng diễn chung
cùng xuất hiện trên sân khấu; cùng diễn chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.