- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng ngày; đồng nhật
Chúng tôi sinh cùng ngày.
kiêm; đồng thời; kiêm nhiệm
Họ sinh cùng ngày.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
cùng ngày; đồng nhật
Chúng tôi sinh cùng ngày.
kiêm; đồng thời; kiêm nhiệm
Họ sinh cùng ngày.
cùng ngày; đồng nhật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.