- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
hiện tại; ngày nay; (văn) nay
Họ là những người cùng thời đại.
hiện tại; ngày nay; (văn) nay
Họ là những người cùng thời đại.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
hiện tại; ngày nay; (văn) nay
hiện tại; ngày nay; (văn) nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.