- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng xuất hiện trong một khung hình (ảnh hoặc video)
Hai người họ thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong ảnh.
cùng xuất hiện trong một khung hình (ảnh hoặc video)
Hai người họ thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong ảnh.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
cùng xuất hiện trong một khung hình (ảnh hoặc video)
cùng xuất hiện trong một khung hình (ảnh hoặc video)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.