- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
Anh ta là đồng phạm của tôi.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
Anh ta là đồng phạm của tôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
đồng phạm; kẻ đồng lõa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.