- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
bạn cùng bàn
Anh ấy là bạn cùng bàn của tôi.
bạn cùng bàn
Bạn cùng bàn của tôi rất thân thiện.
bạn cùng bàn
Anh ấy là bạn cùng bàn của tôi.
bạn cùng bàn
Bạn cùng bàn của tôi rất thân thiện.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
bạn cùng bàn
bạn cùng bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.