- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
bạn học; bạn cùng lớp
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
cùng lớp; cùng một lớp
Chúng tôi học cùng lớp.
cùng lớp; cùng tổ; cùng đội
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
bạn học; bạn cùng lớp
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
cùng lớp; cùng một lớp
Chúng tôi học cùng lớp.
cùng lớp; cùng tổ; cùng đội
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
bạn học; bạn cùng lớp
bạn học; bạn cùng lớp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.