- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
中有相同父母的兄弟姐妹yǒu xiāngtóng fùmǔ de xiōngdi jiěmei
Chúng ta đều là đồng bào.
đồng bào; anh em cùng nòi giống
中同一个国家或民族的人tóng yī ge guójiā huò mínzú de rén
đồng bào; anh em cùng nòi giống
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
中有相同父母的兄弟姐妹yǒu xiāngtóng fùmǔ de xiōngdi jiěmei
Chúng ta đều là đồng bào.
đồng bào; anh em cùng nòi giống
中同一个国家或民族的人tóng yī ge guójiā huò mínzú de rén
đồng bào; anh em cùng nòi giống
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đồng bào; anh em ruột thịt
中与自己有相同父母的兄弟姐妹yǔ zìjǐ yǒu xiāngtóng fùmǔ de xiōngdi jiěmei
đồng bào; anh em ruột thịt
中与自己有相同父母的兄弟姐妹yǔ zìjǐ yǒu xiāngtóng fùmǔ de xiōngdi jiěmei