- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người đồng cảm; người ủng hộ; kẻ đồng hành (về tư tưởng)
Chúng tôi là những người cùng đường.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
Chúng tôi là những người cùng chí hướng.
người đồng cảm; người ủng hộ; kẻ đồng hành (về tư tưởng)
Chúng tôi là những người cùng đường.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
Chúng tôi là những người cùng chí hướng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đồng cảm; người ủng hộ; kẻ đồng hành (về tư tưởng)
người đồng cảm; người ủng hộ; kẻ đồng hành (về tư tưởng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.