- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng âm; (ngôn ngữ học) đồng âm tự
Hai chữ này là chữ đồng âm.
đồng âm; (âm nhạc) cùng cao độ
Các chữ đồng âm rất khó phân biệt.
đồng âm; (ngôn ngữ học) đồng âm tự
Hai chữ này là chữ đồng âm.
đồng âm; (âm nhạc) cùng cao độ
Các chữ đồng âm rất khó phân biệt.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng âm; (ngôn ngữ học) đồng âm tự
đồng âm; (ngôn ngữ học) đồng âm tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.