- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
danh tướng; tướng lĩnh nổi tiếng
Ông ấy là một danh tướng.
danh tướng; tướng tài; (thể thao) vận động viên nổi tiếng
Anh ấy là một danh tướng.
danh tướng; tướng lĩnh nổi tiếng
Ông ấy là một danh tướng.
danh tướng; tướng tài; (thể thao) vận động viên nổi tiếng
Anh ấy là một danh tướng.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
danh tướng; tướng lĩnh nổi tiếng
danh tướng; tướng lĩnh nổi tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.