- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
danh tiếng; uy tín; danh vọng
Anh ấy rất có danh tiếng.
uy tín; danh tiếng
Anh ấy rất có danh vọng.
danh tiếng; uy tín; danh vọng
Anh ấy rất có danh tiếng.
uy tín; danh tiếng
Anh ấy rất có danh vọng.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
danh tiếng; uy tín; danh vọng
danh tiếng; uy tín; danh vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.