- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hẹn gặp lại; sẽ có ngày gặp lại
Hẹn gặp lại, tạm biệt!
hẹn ngày tái ngộ [thành ngữ]
Rồi sẽ có ngày gặp lại, chúng ta nhất định sẽ gặp lại.
hẹn gặp lại; sẽ có ngày gặp lại
Hẹn gặp lại, tạm biệt!
hẹn ngày tái ngộ [thành ngữ]
Rồi sẽ có ngày gặp lại, chúng ta nhất định sẽ gặp lại.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
hẹn gặp lại; sẽ có ngày gặp lại
hẹn gặp lại; sẽ có ngày gặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.