- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
bếp (khu vực bếp phía sau nhà hàng)
Bếp sau rất bận.
bếp (khu vực bếp phía sau nhà hàng)
Bếp sau rất bận.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
bếp (khu vực bếp phía sau nhà hàng)
bếp (khu vực bếp phía sau nhà hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.