- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
dư vị; hồi tưởng lại (cảm giác thú vị)
Loại rượu này có hậu vị rất dài.
dư vị; hồi tưởng lại (cảm giác thú vị)
Loại rượu này có hậu vị rất dài.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
dư vị; hồi tưởng lại (cảm giác thú vị)
dư vị; hồi tưởng lại (cảm giác thú vị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.