- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
con thừa tự; con kế tự
Anh ấy không có người thừa kế.
đời; thế hệ; (văn) dòng dõi; hậu duệ
Anh ấy không có con cháu.
con nối dõi; người thừa kế; kế tự
Anh ấy không có con nối dõi.
con thừa tự; con kế tự
Anh ấy không có người thừa kế.
đời; thế hệ; (văn) dòng dõi; hậu duệ
Anh ấy không có con cháu.
con nối dõi; người thừa kế; kế tự
Anh ấy không có con nối dõi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
con thừa tự; con kế tự
con thừa tự; con kế tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.