- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu quả; hệ quả
中某个行动或事件带来的结果mǒu ge xíngdòng huò shìjiàn dàilái de jiéguǒ
Bạn đã nghĩ đến hậu quả chưa?
hậu quả; hệ quả
中某个行动或事件带来的结果mǒu ge xíngdòng huò shìjiàn dàilái de jiéguǒ
Bạn đã nghĩ đến hậu quả chưa?
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu quả; hệ quả
hậu quả; hệ quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.