- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
phần cuối; đoạn cuối
Xin hãy xem phần cuối của bộ phim.
phần sau; đoạn sau
Xin hãy tập trung ở đoạn sau.
phần cuối; đoạn sau
Công việc ở giai đoạn sau của dự án này rất phức tạp.
phần cuối; đoạn cuối
Xin hãy xem phần cuối của bộ phim.
phần sau; đoạn sau
Xin hãy tập trung ở đoạn sau.
phần cuối; đoạn sau
Công việc ở giai đoạn sau của dự án này rất phức tạp.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
phần cuối; đoạn cuối
phần cuối; đoạn cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phần cuối; đoạn cuối
Phần cuối của trận đấu rất hấp dẫn.
phần sau; đoạn sau
Xin hãy xem đoạn sau.
phần cuối; đoạn cuối
Xin hãy đọc đoạn cuối của bài văn.
phần cuối; đoạn cuối
Phần cuối của trận đấu rất hấp dẫn.
phần sau; đoạn sau
Xin hãy xem đoạn sau.
phần cuối; đoạn cuối
Xin hãy đọc đoạn cuối của bài văn.