- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
mặt trời mặt trăng (thời tiết thất thường, khó đoán như mặt mẹ kế) (bóng)
Thời tiết thất thường ở Đài Loan rất phổ biến.
mặt trời mặt trăng (thời tiết thất thường, khó đoán như mặt mẹ kế) (bóng)
Thời tiết thất thường ở Đài Loan rất phổ biến.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
mặt trời mặt trăng (thời tiết thất thường, khó đoán như mặt mẹ kế) (bóng)
mặt trời mặt trăng (thời tiết thất thường, khó đoán như mặt mẹ kế) (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.