- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
khoản nợ/tài khoản chưa công khai; sổ sách ẩn
Anh ấy vẫn còn một khoản nợ chưa thanh toán.
khoản nợ/việc tính sau; giải quyết sau
trách cứ sau sự việc; ăn vạ sau
Anh ấy luôn tính toán sau sự việc.
khoản nợ/tài khoản chưa công khai; sổ sách ẩn
Anh ấy vẫn còn một khoản nợ chưa thanh toán.
khoản nợ/việc tính sau; giải quyết sau
trách cứ sau sự việc; ăn vạ sau
Anh ấy luôn tính toán sau sự việc.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
khoản nợ/tài khoản chưa công khai; sổ sách ẩn
khoản nợ/tài khoản chưa công khai; sổ sách ẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.