- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
đường rút lui; đường thoát; hậu lộ
Chúng ta không còn đường lui nữa.
đường rút lui; hậu lộ (đường thoát lui)
đường rút lui; hậu phương; đường lui
đường rút lui; con đường dự phòng; hậu lộ
đường rút lui; đường thoát; hậu lộ
Chúng ta không còn đường lui nữa.
đường rút lui; hậu lộ (đường thoát lui)
đường rút lui; hậu phương; đường lui
đường rút lui; con đường dự phòng; hậu lộ
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường rút lui; đường thoát; hậu lộ
đường rút lui; đường thoát; hậu lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đường rút lui; đường lui; chỗ xoay xở
đường rút lui; đường lui; chỗ xoay xở