- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
gáy; cổ sau
Gáy của anh ấy rất đau.
gáy; cổ sau
Gáy của anh ấy rất đau.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
gáy; cổ sau
gáy; cổ sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.