- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
xác suất hậu nghiệm (thống kê)
Xác suất hậu nghiệm là một khái niệm trong thống kê Bayes.
xác suất hậu nghiệm (thống kê)
Xác suất hậu nghiệm là một khái niệm trong thống kê Bayes.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
xác suất hậu nghiệm (thống kê)
xác suất hậu nghiệm (thống kê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.