- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
người hướng dẫn; người dẫn đường
中带领别人去某个地方或学习某事的人dàilǐng biérén qù mǒuge dìfang huò xuéxí mǒu shì de rén
Anh ấy là một hướng dẫn viên giỏi.
người hướng dẫn; người dẫn đường
中带领别人去某个地方或学习某事的人dàilǐng biérén qù mǒuge dìfang huò xuéxí mǒu shì de rén
Anh ấy là một hướng dẫn viên giỏi.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
người hướng dẫn; người dẫn đường
người hướng dẫn; người dẫn đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.