- 口khẩu(miệng)
- 下hạ(phía dưới, thấp)
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
làm sợ chạy mất; dọa cho bỏ chạy
中用惊吓的方式让人或动物逃跑yòng jīngxià de fāngshì ràng rén huò dòngwù táopǎo
Anh ấy đã dọa con chim bay đi mất.
làm sợ chạy mất; dọa cho bỏ chạy
中用惊吓的方式让人或动物逃跑yòng jīngxià de fāngshì ràng rén huò dòngwù táopǎo
Anh ấy đã dọa con chim bay đi mất.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
làm sợ chạy mất; dọa cho bỏ chạy
làm sợ chạy mất; dọa cho bỏ chạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.