- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Lữ Bố (tướng và lãnh chúa thời Đông Hán, mất năm 198)
Lữ Bố là một võ tướng nổi tiếng thời Tam Quốc.
Lữ Bố (tướng và lãnh chúa thời Đông Hán, mất năm 198)
Lữ Bố là một võ tướng nổi tiếng thời Tam Quốc.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Lữ Bố (tướng và lãnh chúa thời Đông Hán, mất năm 198)
Lữ Bố (tướng và lãnh chúa thời Đông Hán, mất năm 198)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.