- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
vua và các quan; quân trưởng (người đứng đầu một bộ tộc/quốc gia)
Quân trưởng là người cai trị của các quốc gia cổ đại.
thủ lĩnh bộ lạc; quân trưởng
Tù trưởng là người lãnh đạo bộ lạc.
vua và các quan; quân trưởng (người đứng đầu một bộ tộc/quốc gia)
Quân trưởng là người cai trị của các quốc gia cổ đại.
thủ lĩnh bộ lạc; quân trưởng
Tù trưởng là người lãnh đạo bộ lạc.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
vua và các quan; quân trưởng (người đứng đầu một bộ tộc/quốc gia)
vua và các quan; quân trưởng (người đứng đầu một bộ tộc/quốc gia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.