- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
oan uổng; oan ức; bị oan
Anh ấy bị oan mà vào tù.
chịu oan; mang nỗi oan ức
Anh ấy bị hàm oan vào tù.
oan uổng; oan ức; bị oan
Anh ấy bị oan mà vào tù.
chịu oan; mang nỗi oan ức
Anh ấy bị hàm oan vào tù.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
oan uổng; oan ức; bị oan
oan uổng; oan ức; bị oan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.