- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
chứa khí; có ga (nước uống)
Loại đồ uống này không có ga.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
chứa khí; có ga (nước uống)
Loại đồ uống này không có ga.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
chứa khí; có ga (nước uống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.