- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
vu khống người khác; ngậm máu phun người [thành ngữ]
Bạn đừng vu khống người khác!
vu khống người khác; ngậm máu phun người [thành ngữ]
Bạn đừng vu khống người khác!
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vu khống người khác; ngậm máu phun người [thành ngữ]
vu khống người khác; ngậm máu phun người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.