- 口khẩu(miệng)
- 牙nha(răng)
Miệng há ra để lộ răng, thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên 'à'!
tiếng kẽo kẹt; tiếng cọt kẹt (tượng thanh)
Cánh cửa kẽo kẹt mở ra.
tiếng kẽo kẹt; tiếng cọt kẹt (tượng thanh)
Cánh cửa kẽo kẹt mở ra.
Miệng há ra để lộ răng, thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên 'à'!
Miệng há ra để lộ răng, thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên 'à'!
tiếng kẽo kẹt; tiếng cọt kẹt (tượng thanh)
tiếng kẽo kẹt; tiếng cọt kẹt (tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.