- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
miệng hút; miệng giác bám
Cái miệng hút này rất nhỏ.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng hút; miệng giác bám
Cái miệng hút này rất nhỏ.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
miệng hút; miệng giác bám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.